Blog

Tổng hợp từ vựng chủ đề Ocean

​STTTừ vựngDịch nghĩa19 dashes boundaryĐường lưỡi bò2AllyBạn đồng minh3ArsenalKho chứa vũ khí4Beachbiển5Boatthuyền (nhỏ)6Captainthuyền trưởng (trong bóng đá là đội trưởng)7Clamnghêu8ClashVa chạm9Coastbờ (biển, đại dương)10Continental shelfThềm lục địa11ConventionHiệp định12Coralsan hô13Coral reefrạn san hô (tức là một vùng nhiều san hô)14Crabcua15Dolphincá heo16Exclusive Đọc tiếp…

>